Máy Tính Logarit

Tính logarit tự nhiên (ln), logarit thập phân (log), logarit cơ số bất kỳ và các phép biến đổi logarit

x phải lớn hơn 0
Cơ số phải > 0 và ≠ 1

Máy tính logarit giúp bạn tính nhanh logarit tự nhiên (ln), logarit thập phân (log), logarit cơ số bất kỳ, antilog và các phép biến đổi logarit với đầy đủ bước giải. Không cần mang theo máy tính cầm tay, chỉ cần truy cập công cụ giả lập máy tính khoa học là đủ.

Cách sử dụng máy tính logarit online miễn phí

1. Tab log / ln

Chọn tab log / ln. Giao diện gồm 1 ô:

  • Giá trị x (x > 0)

Cách dùng:

  • Nhập giá trị x
  • Nhấn Tính kết quả

Kết quả trả về:

  • ln(x) (log tự nhiên)
  • log(x) (log cơ số 10)

Ví dụ: x = 100 → log(100) = 2

2. Tab Log cơ số bất kỳ

Chọn tab Log cơ số bất kỳ.

  • Cơ số a (a > 0, a ≠ 1)
  • Giá trị x (x > 0)

Cách dùng:

  • Nhập a và x
  • Nhấn Tính kết quả

Công thức:

logₐ(x) = ln(x) / ln(a)

Ví dụ:

log₂(64) = 6

3. Tab Antilog (mũ)

Chọn tab Antilog để tính giá trị mũ.

  • Chọn loại: 10^x, e^x hoặc a^x
  • Nhập số mũ x
  • Nhập cơ số a (nếu cần)

Cách dùng:

  • Chọn dạng hàm
  • Nhập x
  • Nhấn Tính kết quả

Ví dụ: 10³ = 1000

4. Tab Tính chất logarit

Chọn tab Tính chất để áp dụng các quy tắc logarit.

  • Nhập a, b và số mũ n

Công cụ hỗ trợ:

  • log(ab) = log a + log b
  • log(aⁿ) = n log a
  • log(a/b) = log a − log b

Ví dụ:

a = 8, b = 4 → áp dụng công thức log(a/b)

5. Lưu ý khi nhập dữ liệu

  • x phải lớn hơn 0
  • Cơ số a phải > 0 và ≠ 1
  • Có thể nhập số thập phân
  • Không để trống ô

Câu hỏi thường gặp

ln và log khác nhau thế nào?

ln là log cơ số e, log là cơ số 10.

Có tính được log cơ số bất kỳ không?

Có — nhập cơ số a và giá trị x.

Có hiển thị cách tính không?

Có — hiển thị đầy đủ các bước giải.

Các em học sinh có thể tham khảo thêm các máy tính online giúp ích trong học tập khác: